Result:
1
/29
enjoy
(v) thích, tận hưởng
entertain
(v) giải trí
play
(v) chơi (nhạc cụ, thể thao)
act
(v) hành động
star
(n) ngôi sao (điện ảnh)
audition
(n) sự thử giọng, thử diễn
rehearsal
(n)sự diễn tập (kịch, múa..)
rehearse
(v)luyện tập, diễn tập
practise
(v)luyện tập
scene
(n) cảnh (phim, kịch, tai nạn)
scenery
(n)phong cảnh, cảnh vật
stage
(n) sân khấu
band
(n) đội, nhóm, ban
orchestra
(n) ban nhạc, dàn nhạc
group
(n) nhóm
review
(n) bài báo cáo
criticism
(n) sự chỉ trích
ticket
(n) vé
fee
(n) phí (tiền)
novel
(n) tiểu thuyết
fiction
(n) Tiểu thuyết viễn tưởng
comic
(adj) hài hước
cartoon
(n) hoạt hình
comedian
(n) diễn viên hài
watch
(v) xem
see
(v) thấy
look
(v) nhìn thấy
listen
(v) lắng nghe có chủ ý
hear
(v) nghe được (vô ý, khả năng)