Result:
1
/12
Value
(n) giá trị
truthful
(adj) trung thực
respectively
(adv) tách biệt ra hoặc lần lượt, tương ứng
pass on
(sth) (phr.v) để lại ,truyền lại
search for information
tìm kiếm thông tin
collect information
thu thập thông tin
climate
(adj) khí hậu
Guy
(n) anh chàng, gã
teenager
(n) thanh thiếu niên
grade
(n) mức, loại, cấp, lớp
mean
(v) muốn nói
survey
(v,n) sự khảo sát, sự điều tra/ khảo sát, điều tra