🅐 Learn: UNIT 1: COMMNUNICATION

Value

(n) giá trị

truthful

(adj) trung thực

respectively

(adv) tách biệt ra hoặc lần lượt, tương ứng

pass on

(sth) (phr.v) để lại ,truyền lại

search for information

tìm kiếm thông tin

collect information

thu thập thông tin

climate

(adj) khí hậu

Guy

(n) anh chàng, gã

teenager

(n) thanh thiếu niên

grade

(n) mức, loại, cấp, lớp

mean

(v) muốn nói

survey

(v,n) sự khảo sát, sự điều tra/ khảo sát, điều tra

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]