🅛 Connection: UNIT 1: COMMNUNICATION
(adv) tách biệt ra hoặc lần lượt, tương ứng
tìm kiếm thông tin
(adj) trung thực
(n) mức, loại, cấp, lớp
(v,n) sự khảo sát, sự điều tra/ khảo sát, điều tra
(adj) khí hậu
Guy
climate
teenager
truthful
search for information
pass on
collect information
survey
Value
respectively
grade
mean
thu thập thông tin
(sth) (phr.v) để lại ,truyền lại
(n) anh chàng, gã
(n) giá trị
(n) thanh thiếu niên
(v) muốn nói