🅖 Từ vựng tiếng Trung: Tên 54 dân tộc Việt Nam

Tà Ôi
Giẻ-triêng
Bru-Vân Kiều
Xơ-đăng
Ba Na
Sán Chay
Hà Nhì
Chăm
Khơ-mú
Ra-glai
La-chí
Xinh-mun
Ngái
Sán dìu
Rơ-măm
Hrê
Bố Y
Kháng
Mường
Khơ me (Khmer)
巴拿族
克木族
拉格莱族
高棉族
山由族
欣门族
拉基族
勒曼族
艾族
抗族
赫耶族
芒族
哈尼族
色当族
达渥族
占族
布依族
布鲁-云乔族
叶坚族
山泽族

Your name: ? [Not you?]