🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung: Tên 54 dân tộc Việt Nam

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Rơ-măm
2
赫蒙族(苗族)
3
热依族
4
Chu-ru
5
墨侬族
6
Cơ-ho
7
Thổ
8
格贺族
9
倮倮族(彝族)
10
Phù Lá
11
朱鲁族
12
夫拉族
13
H’Mông
14
土族(与中国的土族无关)
15
戈都族
16
勒曼族
17
Giáy
18
Cơ-tu
19
Lô Lô
20
M’Nông (Mèo)


Your name: ? [Not you?]