🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Thể thao (25)

足球

Bóng đá

篮球

Bóng rổ

网球

Quần vợt

乒乓球

Bóng bàn

排球

Bóng chuyền

游泳

Bơi lội

跑步

Chạy bộ

自行车

Xe đạp

滑板

Trượt ván

滑雪

Trượt tuyết

冲浪

Lướt sóng

高尔夫球

Golf

滑冰

Trượt băng

跳水

Nhảy xuống nước

射箭

Bắn cung

赛车

Đua xe

跳高

Nhảy cao

跳远

Nhảy xa

拳击

Quyền Anh

摔跤

Đấu vật

武术

Võ thuật

棒球

Bóng chày

曲棍球

Quần vợt gỗ

拍球

Cầu lông

射击

Bắn súng

垒球

Bóng chày Mỹ

马术

Đua ngựa

自由搏击

MMA

滑水

Lướt ván nước

钓鱼

Câu cá

骑马

Cưỡi ngựa

爬山

Leo núi

风筝

Diều

滑翔伞

Dù lượn

跳伞

Nhảy dù

跳舞

Nhảy múa

步行

Đi bộ

壁球

Bóng tường

竞走

Điền kinh đi nhanh

铁人三项

Ironman

滑雪双板

Trượt tuyết đôi

拳击搏击

Quyền Anh MMA

举重

Cử tạ

赛艇

Chèo thuyền

雪车

Bob xe trượt tuyết

Result:
1
/45
  


Speak

Your name: ? [Not you?]