🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Thể thao (25)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
网球
2
Quần vợt
3
Quyền Anh
4
Đua ngựa
5
Nhảy xuống nước
6
足球
7
马术
8
Nhảy xa
9
自由搏击
10
Cử tạ
11
拳击
12
跳水
13
MMA
14
铁人三项
15
Bóng đá
16
Ironman
17
举重
18
跳舞
19
跳远
20
Nhảy múa


Your name: ? [Not you?]