🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: BODY PARTS - BỘ PHẬN CƠ THỂ

đầu gối
hông
trán
hàm, quai hàm
môi
knee
gum
cheek
hip
forehead
forearm
earlobe
face
jaw
lip
calf
arm
dái tai
gương mặt
nướu, lợi
cẳng tay
bắp chân
cánh tay


Your name: ? [Not you?]