🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: BODY PARTS - BỘ PHẬN CƠ THỂ
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
forearm
2
nách
3
heel
4
trán
5
ngực (chung)
6
cẳng tay
7
môi
8
earlobe
9
hông
10
hip
11
lip
12
forehead
13
breast
14
chest
15
armpit
16
miệng
17
ngực, vú (phụ nữ)
18
mouth
19
gót chân
20
dái tai