🅞 Memory Game: Unit 6: Vietnamese lifestyles: Then and now

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
khoảng cách
2
sự phổ biến
3
thuộc phương Tây
4
household (n)
5
nuclear (adj)
6
hộ gia đình
7
lối sống
8
nhuộm
9
extended (adj)
10
memorise (v)
11
western (adj)
12
lifestyle (n)
13
ghi nhớ
14
generation (n)
15
dye (v)
16
gap (n)
17
thế hệ
18
popularity (n)
19
nhiều thế hệ (trong một gia đình)
20
hai thế hệ (trong một gia đình)


Your name: ? [Not you?]