Result:
1
/25
disaster
thảm họa
natural disasters
những thảm họa thiên nhiên
storm
bão
flood
lũ lụt
tsunami
sóng thần
tornado
lốc xoáy
earthquake
động đất
landslide
sạt lở
volcano
núi lửa
volcanic
thuộc/ gây ra bởi núi lửa
erupt
phun trào
eruption
sự phun trào
volcanic eruption
sự phun trào núi lửa
shake
rung, lắc
tremble
rung lắc
destroy
phá hủy
damage
thiệt hại, gây tổn hại
predict
tiên đoán, dự đoán
prediction
sự dự đoán
warn
cảnh báo
pull up
kéo lên, nhổ lên
property
tài sản, của cải
emergency
sự khẩn cấp
emergency kit
bộ dụng cụ cấp cứu
funnel
cái phễu