🅛 Connection: G8 UNIT 9.1: NATURAL DISASTERS
sự phun trào núi lửa
bão
lốc xoáy
thảm họa
phá hủy
phun trào
destroy
pull up
storm
disaster
tornado
volcanic eruption
eruption
tsunami
shake
natural disasters
damage
erupt
sự phun trào
những thảm họa thiên nhiên
rung, lắc
sóng thần
thiệt hại, gây tổn hại
kéo lên, nhổ lên