🅛 Connection: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (5)
Quần áo
Viết
Thế nào, làm sao
Chúng tôi
Có
Cảm ơn
我们
写
学校
下雨
桌子
有
衣服
这/这儿
怎么
谢谢
中午
学生
Học sinh
Đổ mưa
Buổi trưa
Cái này, ở đây
Cái bàn
Trường học
OK
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]