🅞 Memory Game: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (5)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Cái này, ở đây
2
Có mặt, tại
3
Viết
4
5
医院
6
7
昨天
8
星期
9
Cái ghế
10
Học tập
11
Thế nào, làm sao
12
学习
13
Tôi
14
这/这儿
15
怎么
16
Hôm qua
17
Bệnh viện
18
椅子
19
20
Thứ


Your name: ? [Not you?]