🅖 UNIT 4: COMMUNICATION

(adj) thực tế
(n.phr) công nghệ kỹ thuật số
(v.phr) chú trọng vào
(n.phr) kỹ năng cứu người
(adj) hào hứng
(v.phr) chuẩn bị cho việc gì đó
(adj) vui vẻ
(adj) bối rối
(adj) lo lắng
(adj) biết ơn
(v) đánh giá
focus on
Life- saving skills
worried
appreciate
practical
excited
grateful
digital technology
cheerful
be preparing for something
confused

Your name: ? [Not you?]