🅞 Memory Game: UNIT 4: COMMUNICATION

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Life- saving skills
2
worried
3
(n.phr) công nghệ kỹ thuật số
4
(adj) bối rối
5
be preparing for something
6
(adj) lo lắng
7
digital technology
8
excited
9
cheerful
10
(v.phr) chú trọng vào
11
(adj) vui vẻ
12
(adj) hào hứng
13
focus on
14
(n.phr) kỹ năng cứu người
15
(v.phr) chuẩn bị cho việc gì đó
16
grateful
17
(adj) biết ơn
18
practical
19
confused
20
(adj) thực tế


Your name: ? [Not you?]