🅖 Từ vựng tiếng Trung chủ đề trang phục, quần áo

máoyī
kuānsōng
xiézi
nèiyī
dàyī
qínglǚzhuāng
T xù
qiǎn
yīfu
píxié
hūnshā
shēn
yǔyī
xuěfǎngshān
máojīn
yǔróngfú
yùnfùfú
dǎdǐkù
nánchènchān
niúzǎiqún
T恤
内衣
羽绒服
婚纱
打底裤
衣服
孕妇服
牛仔裙
毛衣
情侣装
毛巾
雨衣
宽松
鞋子
皮鞋
大衣
男衬衫
雪纺衫

Your name: ? [Not you?]