🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung chủ đề trang phục, quần áo
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
fúzhuāng
2
qínglǚzhuāng
3
礼服
4
风衣
5
情侣装
6
kùzi
7
女鞋
8
服装
9
bànshēnqún
10
fēngyī
11
chángkù
12
pímào
13
lǐfú
14
半身裙
15
裤子
16
长裤
17
皮帽
18
nǚxié
19
女衬衫
20
nǚchènshān