🅐 Learn: Unit 2-English 9-Global success

carry out

tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)

come down with

bị ốm (vì bệnh gì)

concrete jungle

rừng bê tông

congested

tắc nghẽn (giao thông)

construction site

công trường xây dựng

downtown

khu trung tâm thành phố, thị trấn

get around

đi xung quanh

hang out with

đi chơi (cùng ai)

hygiene

vệ sinh, vấn đề vệ sinh

itchy

ngứa, gây ngứa

leftover

thức ăn thừa

liveable

đáng sống

metro

hệ thống tàu điện ngầm

pricey

đắt đỏ

process

xử lí

public amenities

những tiện ích công cộng

rush hour

giờ cao điểm

sky train

tàu điện trên không

tram

xe điện

underground

tàu điện ngầm

bustling

hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]