🅛 Connection: từ đồng -trái nghĩa 1

lắp ráp , tập hợp
thất vọng , khó chịu
có ảnh hưởng sâu rộng
1 cách chính xác
sựu mê tín
kinh ngạc
far-reaching
rewarding
precisely
look favourably on
coastal
frustration
assemble
superstition
stem from
prestigious
manufacturing
astonisged
ngành sản xuất , chế tạo
bắt nguồn
danh giá , uy tín
đánh giá tích cực về
thuộc vùng ven biển
bổ ích , đáng giá


Your name: ? [Not you?]