🅞 Memory Game: từ đồng -trái nghĩa 1
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
remedy
2
danh giá , uy tín
3
vị trí , chỗ đứng
4
thích nghi với
5
prestigious
6
superstition
7
adjust to sth
8
lắp ráp , tập hợp
9
an toàn
10
bổ ích , đáng giá
11
đánh giá tích cực về
12
sự kiên nhẫn
13
khắc phục
14
place
15
patience
16
sựu mê tín
17
rewarding
18
look favourably on
19
assemble
20
secure