🅐 Learn: UNIT 3: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

beat (v)

- thắng, đánh bại

board game (np)

- trò chơi trên bàn cờ

captain (n)

- đội trưởng, thuyền trưởng

challenge (v, n)

- thách thức, sự thách thức

champion (n)

- quán quân

cheat (v)

- lừa, gian lận

classical (adj)

- cổ điển

club (n)

- câu lạc bộ

coach (n)

- huấn luyện viên

competition (n)

- cuộc thi đấu

concert (n)

- buổi hòa nhạc

defeat (v)

- đánh bại

entertaining (adj)

- giải trí

group (n)

- nhóm

gym (n)

- phòng tập thể dục

interest (v, n)

- sự thích thú

member (n)

- thành viên

opponent (n)

- đối thủ

organise (v)

- sắp xếp, tổ chức

pleasure (n)

- niềm vui

referee (n)

- trọng tài

rhythm (n)

- nhịp, âm tiết

risk (v, n)

- rủi ro

score (v, n)

- ghi điểm, điểm số

support (v, n)

- hỗ trợ, ủng hộ, sự ủng hộ

team (n)

- đội

train (v)

- huấn luyện, đào tạo

fun (n)

- vui, trò vui

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]