🅛 Connection: UNIT 3: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- nhịp, âm tiết
- trò chơi trên bàn cờ
- giải trí
- cuộc thi đấu
- rủi ro
- sự thích thú
risk (v, n)
rhythm (n)
fun (n)
cheat (v)
board game (np)
captain (n)
coach (n)
interest (v, n)
entertaining (adj)
train (v)
pleasure (n)
competition (n)
- huấn luyện viên
- đội trưởng, thuyền trưởng
- niềm vui
- huấn luyện, đào tạo
- lừa, gian lận
- vui, trò vui


Your name: ? [Not you?]