🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: NATURE - THIÊN NHIÊN
dòng sông
ao nước
lốc xoáy
biển
hang động
bờ sông, bãi sông, vùng đất ven sông
tornado
river
animal
riverbank
soil
solar
pond
flood
cave
seed
eruption
sea
sự phun trào (núi lửa)
đất trồng, đất dai
động vật, thú vật
lũ lụt
(thuộc) mặt trời
hạt giống