🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: NATURE - THIÊN NHIÊN

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
flower
2
hạt giống
3
ô nhiễm
4
atmosphere
5
thả (súc vật) ăn cỏ
6
soil
7
khí quyển
8
gloomy
9
seed
10
u ám, ảm đạm
11
riverbank
12
hoa
13
sustainable
14
môi trường
15
bờ sông, bãi sông, vùng đất ven sông
16
environment
17
bền vững
18
pollution
19
graze
20
đất trồng, đất dai


Your name: ? [Not you?]