Labor market (n)
Thị trường lao động
Labor market (n)
Thị trường lao động
Assignment (n)
Nhiệm vụ được giao
Distraction (n)
Sự xao nhãng
Demand (n)
Nhu cầu, yêu cầu
Customer complaint (n)
Khiếu nại của khách hàng
Passion (n)
Niềm đam mê
Profession (n)
Chuyên ngành
Master (v)
Cực kỳ thành thạo
Passionate (adj)
Đam mê
Bilingual (n)
Người có thể nói 2 ngôn ngữ
Mother tongue (n)
Tiếng mẹ đẻ
Multilingual (n)
Người có thể nói nhiều ngôn ngữ
Career choice (n)
Lựa chọn nghề nghiệp
Professional (adj)
Chuyên nghiệp
Inspire (v)
Truyền cảm hứng
Operate (v)
Điều hành, vận hành
Service (n)
Dịch vụ
Enterprise (n)
Doanh nghiệp
Salary (n)
Lương
Workload (n)
Khối lượng công việc
Prioritize (v)
Ưu tiên
A transferable skill set
Bộ kĩ năng có thể chuyển đổi
Stay on track
Đi đúng hướng
An intense competition
Một cuộc cạnh tranh căng thẳng
A job promotion
Sự thăng tiến trong công việc
Waste one’s time
Làm phí thời gian
A heavy workload
Khối lượng công việc nặng nề
A competitive salary
Mức lương cạnh tranh
Get along well
Hòa thuận
Lend one a helping hand
Giúp đỡ ai
Pursue one’s dream
Theo đuổi ước mơ
A nine-to-five job
Công việc giờ hành chính
Achieve work-life balance
Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân