🅞 Memory Game: IELTS FOUNDATION - LESSON 10

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Profession (n)
2
Mức lương cạnh tranh
3
Labor market (n)
4
Stay on track
5
A heavy workload
6
Chuyên ngành
7
Sự thăng tiến trong công việc
8
Tiếng mẹ đẻ
9
Đi đúng hướng
10
Thị trường lao động
11
Chuyên nghiệp
12
A job promotion
13
Mother tongue (n)
14
Professional (adj)
15
A competitive salary
16
Hòa thuận
17
Multilingual (n)
18
Khối lượng công việc nặng nề
19
Get along well
20
Người có thể nói nhiều ngôn ngữ


Your name: ? [Not you?]