Result:
1
/20
awake - awoke - awoken
đánh thức, thức
be - was/were - been
thì, là, bị, ở
bear - bore - borne
mang, chịu đựng
become - became - become
trở nên
begin - began - begun
bắt đầu
bleed - bled - bled
chảy máu
blow - blew - blown
thổi
break - broke - broken
đập vỡ
bring - brought - brought
mang đến
build - built - built
xây dựng
burn - burnt -burnt
đốt, cháy
buy - bought - bought
mua
catch - caught - caught
bắt, chụp
choose - chose - chosen
chọn, lựa
come - came - come
đến, đi đến
cost - cost - cost
có giá là
cut - cut - cut
cắt, chặt
dive - dived - dived
lặn; lao xuống
do - did - done
làm
draw - drew - drawn
vẽ; kéo