🅞 Memory Game: BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC - IRREGULAR VERBS (1-20)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
mang, chịu đựng
2
be - was/were - been
3
begin - began - begun
4
choose - chose - chosen
5
bắt, chụp
6
thì, là, bị, ở
7
đốt, cháy
8
bleed - bled - bled
9
bring - brought - brought
10
draw - drew - drawn
11
chọn, lựa
12
catch - caught - caught
13
burn - burnt -burnt
14
bear - bore - borne
15
dive - dived - dived
16
chảy máu
17
bắt đầu
18
vẽ; kéo
19
mang đến
20
lặn; lao xuống