🅞 Memory Game: UNIT 12: WORDS EASILY CONFUSED

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
- cứu, cứu nguy
2
overcome (v)
3
collapse (v)
4
- phá huỷ, phá hoại, gây ra thiệt hại
5
build up (vphr)
6
- vượt qua, khắc phục (khó khăn)
7
- sự phát triển, sự tiến bộ/ tiến tới, tiến bộ, phát triển
8
- sự tổn thương, tổn hại (do tại nạn)
9
save (v)
10
damage (v)
11
- sự đau nhức
12
- tăng lên, tăng thêm (sức mạnh, số lượng)
13
- rơi, rơi xuống (tự rơi xuống)/ giảm, hạ xuống
14
- đổ, sập, sụp đổ
15
ache (n)
16
- nhạy cảm, dễ dàng bị ảnh hưởng bởi điều gì đó
17
fall (v)
18
sensitive (adj)
19
injury (n)
20
progress (n, v)


Your name: ? [Not you?]