🅞 Memory Game: UNIT 11: PHRASAL VERBS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
take off
2
- đánh giá đúng/nắm được vấn đề cụ thể
3
take on
4
take in
5
drop off
6
- đến thăm ai đó nhưng không báo trước
7
close off
8
- bỏ học giữa chừng
9
take over
10
close down
11
- tiếp quản/đảm nhận
12
drop in
13
- đưa ai đó đến một nơi nào đó.
14
- đóng cửa hẳn (không kinh doanh, buôn bán nữa)
15
- cởi trang phục
16
- đảm nhận
17
- ngăn ai tiếp cận tới khu vực nào đó
18
- giải quyết/giải thích
19
drop out
20
clear up


Your name: ? [Not you?]