anxious
(adj) lo lắng
anxious
(adj) lo lắng
anxiously
(adv) một cách lo lắng
anxiety
(n) sự lo lắng
appreciate
(v) đánh giá cao, biết ơn
appreciative
(adj) cảm thấy biết ơn, dễ chịu
appreciatively
(adv) một cách biết ơn, dễ chịu
unappreciative
(adj) không biết ơn, không đanh giá cao
appreciation
(n) sự biết ơn, đanh giá cao
contain
(v) chứa đựng, bao gồm
container
(n) đồ chứa (hộp nhựa, kim loại…)
content(s)
(n) nội dung
create (v)
(v) tạo ra
creativity (n)
(n) sự sáng tạo
creation
(n) sự tạo ra
creator
(n) người tạo ra
disgust
(v,n) không thích, kinh tởm
disgusting
(adj) cực kì không thích, kinh tởm
disgusted
(adj) cảm thấy cực kì không thích, kinh tởm
grow
(v) trồng, phát triển
growth
(n) sự phát triển
grown-up
(adj, n) trưởng thành
growing
(adj) đang phát triển
grown
(adj) đã phát triển, đã trưởng thành
home-grown
(adj) nhà trồng
grower
(n) người trồng
mix
(n) trộn
mixed
(adj) trộn lẫn
mixture
(n) sự trộn lẫn
mixer
(n) máy trộn
origin
(n) nguồn gốc
original(ly)
(adj, adv) thuộc về nguồn gốc, cuội nguồn, ban đầu
unoriginal(ly)
(adj, adv) không phải gốc, nguyên bản
originate
(v) bắt nguồn từ
originator
(n) người khởi đầu, khởi xướng
prepare
(v) chuẩn bị
preparation
(n) sự chuẩn bị
preparatory
(adj) sửa soạn, chuẩn bị, mở đầu
prepared
(adj) đã được chuẩn bị
unprepared
(adj) chưa được chuẩn bị
safe
(adj) an toan
unsafe
(adj) không an toan
safely
(adv) một cách an toàn
unsafely
(adv) không an toan
save
(v) cứu, lưu, tiết kiệm
safety
(n) sự an toan
saviour
(n) vị cứu tinh
saver
(n) người tiết kiệm tiền
surprise
(n,v) làm ngạc nhiên, sự ngạc nhiên
surprising(ly)
(adj, adv) ngạc nhiên
unsurprising(ly)
(adj, adv) không gây ngạc nhiên
surprised
(adj) cảm thấy ngạc nhiên
sweet
(adj) ngọt ngào/ (n) kẹo
sweetly
(adv) một cách ngọt ngao
sweetener
(n) chất làm ngọt
sweetness
(n) sự ngọt ngào
thorough
(adj) hoàn tòan, cẩn thận, chu đáo
thoroughly
(adj) một cách hoàn tòan, cẩn thận, chu đáo, chi tiết
thoroughness
(n) sự cẩn thận, chu đáo, chi tiết