🅞 Memory Game: UNIT 16: WORD FORMATION

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
growth
2
sweetly
3
origin
4
(adv) một cách ngọt ngao
5
(n) máy trộn
6
(n) người trồng
7
(n) sự phát triển
8
(v) trồng, phát triển
9
(adj) một cách hoàn tòan, cẩn thận, chu đáo, chi tiết
10
(n) nguồn gốc
11
mixer
12
(v) bắt nguồn từ
13
originate
14
grower
15
appreciate
16
(v) đánh giá cao, biết ơn
17
grow
18
(adj) an toan
19
thoroughly
20
safe


Your name: ? [Not you?]