🅛 Connection: Từ vựng - IELTS - Friendship
Bạn khiêm tốn
Xây dựng tình bạn
Cùng nhau vượt qua khó khăn
Bạn trung thành
Bạn hiểu biết
Bạn thực sự
Go through tough times together
Build a friendship
Be there for each other
Sincere friendship
Loyal friend
True friend
Understanding friend
Shared memories
Caring friend
Humble friend
A listening ear
Faithful companionship
Sự đồng hành trung thành
Bạn quan tâm
Có mặt cho nhau
Một đôi tai lắng nghe
Tình bạn chân thành
Những kỷ niệm chung