🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Friendship

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Bạn hỗ trợ
2
Giao tiếp trung thực
3
Chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ
4
Supportive friend
5
Vá lại tình bạn
6
Faithful friend
7
Bạn khi cần
8
Best friend
9
Honest communication
10
Steadfast friendship
11
Tình bạn chân thực
12
Share good times
13
Bạn trung thành
14
Toxic friendship
15
Bạn thân nhất
16
Friends in need
17
Tình bạn độc hại
18
Tình bạn kiên định
19
Patch up a friendship
20
True companionship


Your name: ? [Not you?]