🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Cảm xúc (22)

高兴

Vui vẻ

快乐

Hạnh phúc

开心

Vui vẻ

幸福

Hạnh phúc

愉快

Vui sướng

满意

Hài lòng

舒服

Dễ chịu

放松

Thư giãn

平静

Bình tĩnh

安心

An tâm

安慰

An ủi

烦恼

Phiền não

担心

Lo lắng

焦虑

Lo lắng

不安

Bất an

难过

Buồn

伤心

Đau lòng

悲伤

Buồn bã

失望

Thất vọng

沮丧

Chán nản

紧张

Căng thẳng

恐惧

Sợ hãi

害怕

Sợ hãi

惊讶

Ngạc nhiên

惊喜

Ngạc nhiên và vui mừng

惊恐

Hoảng sợ

羞耻

Xấu hổ

尴尬

Cảm thấy ngượng ngùng

兴奋

Hào hứng

激动

Xúc động

吃惊

Ngạc nhiên

喜爱

Yêu thích

喜欢

Thích

厌恶

Ghét

感激

Biết ơn

感动

Cảm động

重视

Coi trọng

冷漠

Lạnh lùng

热情

Nhiệt tình

友好

Thân thiện

敬佩

Ngưỡng mộ

嫉妒

Ghen tỵ

压力

Áp lực

责任感

Tinh thần trách nhiệm

自豪感

Tự hào

羞愧

Xấu hổ

欣赏

Tán dương

满足

Thỏa mãn

幽默

Hài hước

Result:
1
/49
  


Speak

Your name: ? [Not you?]