Result:
1
/49
高兴
Vui vẻ
快乐
Hạnh phúc
开心
Vui vẻ
幸福
Hạnh phúc
愉快
Vui sướng
满意
Hài lòng
舒服
Dễ chịu
放松
Thư giãn
平静
Bình tĩnh
安心
An tâm
安慰
An ủi
烦恼
Phiền não
担心
Lo lắng
焦虑
Lo lắng
不安
Bất an
难过
Buồn
伤心
Đau lòng
悲伤
Buồn bã
失望
Thất vọng
沮丧
Chán nản
紧张
Căng thẳng
恐惧
Sợ hãi
害怕
Sợ hãi
惊讶
Ngạc nhiên
惊喜
Ngạc nhiên và vui mừng
惊恐
Hoảng sợ
羞耻
Xấu hổ
尴尬
Cảm thấy ngượng ngùng
兴奋
Hào hứng
激动
Xúc động
吃惊
Ngạc nhiên
喜爱
Yêu thích
喜欢
Thích
厌恶
Ghét
感激
Biết ơn
感动
Cảm động
重视
Coi trọng
冷漠
Lạnh lùng
热情
Nhiệt tình
友好
Thân thiện
敬佩
Ngưỡng mộ
嫉妒
Ghen tỵ
压力
Áp lực
责任感
Tinh thần trách nhiệm
自豪感
Tự hào
羞愧
Xấu hổ
欣赏
Tán dương
满足
Thỏa mãn
幽默
Hài hước