🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Cảm xúc (22)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Yêu thích
2
喜爱
3
恐惧
4
Ghét
5
Thư giãn
6
责任感
7
Tinh thần trách nhiệm
8
热情
9
Buồn
10
Nhiệt tình
11
难过
12
开心
13
Vui vẻ
14
厌恶
15
Sợ hãi
16
幸福
17
Hạnh phúc
18
放松
19
Ngưỡng mộ
20
敬佩


Your name: ? [Not you?]