🅐 Learn: UNIT 6: LANGUGAGE

celebrate

(v) ăn mừng

promote

(v) thúc đẩy

require

yêu cầu

deal with

(v.phr) giải quyết

rights

(n) quyền

operation

(n) ca phẫu thuật

influence

(v) ảnh hưởng

income

(n) thu nhập

married women

(n.phr) phụ nữ đã có gia đình

be offered to

(v.phr) được cung cấp

join

(v) tham gia

fighter pilot

(n) phi công chiến đấu

guests

(n) khách

provide someone with something

(v.phr) cung cấp cho ai đó cái gì

government

(n) chính phủ

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]