🅛 Connection: UNIT 6: LANGUGAGE
(n) quyền
(n) thu nhập
(n) phi công chiến đấu
(n) chính phủ
(v) thúc đẩy
(v) tham gia
require
rights
fighter pilot
be offered to
celebrate
promote
provide someone with something
income
join
government
married women
deal with
(v.phr) được cung cấp
(v.phr) cung cấp cho ai đó cái gì
(n.phr) phụ nữ đã có gia đình
(v.phr) giải quyết
(v) ăn mừng
yêu cầu