🅐 Learn: Unit 2: WORD FOMATION

1. Arrange

(v) sắp xếp

2. Rearrange

(v) sắp xếp lại

3. Arrangement

(n) sự sắp xếp

4. Arrive

(v) đến

5. Arrival

(n) việc đến

6. Broad

(adj) rộng

7. breadth

(n) chiều rộng, bề ngang

8. Broaden

(v) mở rộng

9. Culture

(n) văn hóa

10. Cultural

(adj) thuộc về văn hóa

11. Culturally

(adv) một cách có văn hóa

12. Cultured

(adj) có văn hóa

13. Uncultured

(adj) không có văn hóa

14. Differ

(v) khác

15. Different

(adj) khác

16. Differently

(adv) khác

17. Difference

(n) sự khác nhau

18. Direct

(adj) trực tiếp

19. Indirect

(adj) gián tiếp

20. Direction

(n) hướng đi

21. Director

(n) giám đốc

22. Directly

(adv) một cách trực tiếp

23. Indirectly

(adv) một cách gián tiếp

24. Distant

(adj) xa

25. Distantly

(adv) xa

26. Distance

(n) khoảng cách

27. Enter

(v) đi vào

28. Entrance

(n) lối vào

29. Inhabit

(v) ở, sống

30. Inhabitant

(n) dân cư

31. Photograph

(n) tấm ảnh

32. Photography

(n) nghề nhiếp ảnh

33. Photographer

(n) nhiếp ảnh gia

34. Photographic

(adj) thuộc về nhiếp ảnh

35. Recognise

(v) nhận ra, công nhận

36. Recognisable

(adj) có thể nhận ra

37. Unrecognizable

(adj) không thể nhận ra

38. Recognition

(n) sự công nhận

39. Time

(n) thời gian

40. Timetable

(n) lịch trình, thời khóa biểu

41. Tour

(n) ngành du lịch

42. Tourism

(n) ngành du lịch

43. Tourist

(n) khách du lịch

44. World

(n) thế giới

45. Worldwide

(adv) khắp thế giới

Result:
1
/45
  


Speak

Your name: ? [Not you?]