🅛 Connection: Unit 2: WORD FOMATION
(v) sắp xếp lại
(n) sự sắp xếp
(v) khác
(n) giám đốc
(adj) có văn hóa
(n) ngành du lịch
14. Differ
31. Photograph
44. World
40. Timetable
3. Arrangement
10. Cultural
35. Recognise
2. Rearrange
22. Directly
21. Director
12. Cultured
42. Tourism
(adv) một cách trực tiếp
(n) tấm ảnh
(n) lịch trình, thời khóa biểu
(n) thế giới
(adj) thuộc về văn hóa
(v) nhận ra, công nhận