🅖 UNIT 30: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- chặt, đốn, bổ, chẻ
- chua
- vitamin, sinh tố
- ảnh hưởng, tác động
- phục hồi
- khuấy
- cay
- thở
- nếm, vị
- khỏe mạnh
- nhai
- cắt mỏng, thái
- ho, tiếng ho
- sự chữa trị
- phẫu thuật
- cảm cúm
- sự lây nhiễm
- chịu đựng
- thể dục, tập thể dục
- mặn
chew (v)
slice (v, n)
suffer (v)
vitamin (n)
healthy (adj)
cough (v, n)
stir (v)
affect (v)
breathe (v)
infection (n)
treatment (n)
operation (n)
exercise (v, n)
sour (adj)
salty (adj)
flu (n)
recover (v)
taste (v, n)
spicy (adj)
chop (v)

Your name: ? [Not you?]