🅞 Memory Game: UNIT 30: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
exercise (v, n)
2
- thở
3
- khỏe mạnh
4
affect (v)
5
- chấn thương
6
healthy (adj)
7
breathe (v)
8
meal (n)
9
- cảm cúm
10
suffer (v)
11
pill (n)
12
- ảnh hưởng, tác động
13
- phớt lờ
14
ignore (v)
15
- thể dục, tập thể dục
16
- viên thuốc
17
- bữa ăn
18
flu (n)
19
- chịu đựng
20
injury (n)