🅞 Memory Game: UNIT 30: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
ingredient (n)
2
- ho, tiếng ho
3
cough (v, n)
4
- phớt lờ
5
- nếm, vị
6
taste (v, n)
7
pill (n)
8
chop (v)
9
limit (v, n)
10
- cắt mỏng, thái
11
contain (v)
12
- chặt, đốn, bổ, chẻ
13
spicy (adj)
14
- chứa đựng
15
- cay
16
- nguyên liệu, thành phần
17
- viên thuốc
18
- giới hạn
19
slice (v, n)
20
ignore (v)


Your name: ? [Not you?]