Result:
1
/19
你好
Xin chào
谢谢
Cảm ơn
不客气
Không có gì
再见
Tạm biệt
对不起
Xin lỗi
是
Phải
不是
Không phải
我
Tôi
你
Bạn
他
Anh ấy/Hắn
她
Cô ấy/Cô
它
Nó
的
Của
这
Cái này
那
Cái kia
什么
Cái gì
时候
Khi nào
在
Ở
很
Rất