🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Chào hỏi và giao tiếp (1)
Movers:
0
- Score:
0
- Time:
00:00
1
很
2
Của
3
在
4
Cảm ơn
5
你
6
Nó
7
Rất
8
它
9
Bạn
10
Không có gì
11
谢谢
12
Ở
13
Cô ấy/Cô
14
她
15
Cái gì
16
的
17
Không phải
18
什么
19
不客气
20
不是
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]