🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Chào hỏi và giao tiếp (1)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
2
Của
3
4
Cảm ơn
5
6
7
Rất
8
9
Bạn
10
Không có gì
11
谢谢
12
13
Cô ấy/Cô
14
15
Cái gì
16
17
Không phải
18
什么
19
不客气
20
不是


Your name: ? [Not you?]