certain
(adj) chắc, chắc chắn
certain
(adj) chắc, chắc chắn
certainly
(adv) một cách chắc chắn
certainty
(n) sự chắc chắn
communicate
(v) giao tiếp
comminication
(n) sự giao tiếp
connect
(v) kết nối
connection
(n) sự kết nối
disconnect
(v) mất kết nối, ngắt kết nối
deliver
(v) giao hàng, phân phát
delivery
(n) sự giao hàng, sự phân phát
express
(v) bày tỏ, thể hiện
expression
(n) sự bày tở, sự thể hiện
expressive
(adj) biểu cảm
inform
(v) thông báo
informative
(adj) cung cấp nhiều thông tin bổ ích
information
(n) thông tin
predict
(v) đoán, dự đoán
prediction
(n) sự dự đoán
predictable
(adj) có thể dự đoán
unpredictable
(adj) không thể dự đoán được
secret
(n) điều bí mật; (adj) bí mật
secretly
(adv) một cách bí mật
secrecy
(n) sự giữ bí mật, sự kín đáo
speak
(v) nói, nói được
spoke
(v) động từ V2 của speak
spoken
(v) động từ V3 của speak
speaker
(n) người nói chuyện, diễn giả
speech
(n) khả năng nói, cách nói, bài nói, bài diễn văn
translate
(v) dịch, chuyển sang
translation
(n) sự dịch, bản dịch
translator
(n) người dịch (nói hoặc viết)