🅛 Connection: UNIT 21: WORD FORMS
(adj) chắc, chắc chắn
(n) sự giao hàng, sự phân phát
(v) dịch, chuyển sang
(n) khả năng nói, cách nói, bài nói, bài diễn văn
(adv) một cách chắc chắn
(n) sự kết nối
speech
delivery
certainly
speaker
deliver
prediction
secret
connection
translate
expressive
express
certain
(adj) biểu cảm
(v) bày tỏ, thể hiện
(n) người nói chuyện, diễn giả
(v) giao hàng, phân phát
(n) điều bí mật; (adj) bí mật
(n) sự dự đoán