🅐 Learn: Chủ đề: Con người (人) - Từ vựng HSK 1

Tôi, mình

Bạn, cậu

Anh ấy, ông ấy

Cô ấy, bà ấy

我们

Chúng tôi, chúng ta

你们

Các bạn, các cậu

他们

Họ, bọn họ (nam hoặc hỗn hợp)

朋友

Bạn bè

老师

Giáo viên

学生

Học sinh, sinh viên

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]