🅞 Memory Game: Chủ đề: Con người (人) - Từ vựng HSK 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Anh ấy, ông ấy
2
Bạn bè
3
Chúng tôi, chúng ta
4
Giáo viên
5
6
Học sinh, sinh viên
7
老师
8
9
Họ, bọn họ (nam hoặc hỗn hợp)
10
Cô ấy, bà ấy
11
他们
12
Các bạn, các cậu
13
14
我们
15
Bạn, cậu
16
学生
17
你们
18
19
朋友
20
Tôi, mình


Your name: ? [Not you?]