🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Giao thông (6)

Đi

Đến

Đi bộ

Ngồi

Xe

公共汽车

Xe buýt

地铁

Tàu điện ngầm

出租车

Taxi

Trạm

下一站

Trạm tiếp theo

上车

Lên xe

下车

Xuống xe

多少钱

Bao nhiêu tiền

多少钱一张

Bao nhiêu tiền một vé

Xin

谢谢

Cảm ơn

迷路了

Lạc đường

帮帮我

Giúp tôi với

我要去

Tôi muốn đi

怎么去

Làm thế nào để đi

知道

Biết

不知道

Không biết

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]